eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quấy phá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to harass; to disturb

/kwəj˧˦ faː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

quấy phá tiếng Anh là to harass; to disturb.

Nghĩa tiếng Anh của "quấy phá"

  1. to harass; to disturb

Example sentences

  • quấy phá quân địch — to harass the enemy forces
  • Lại thêm một ngày bình yên trong xưởng bị bà B quấy phá! — Yet another quiet day in the workshop ruined by Mrs B!

FAQ

quấy phá tiếng Anh là gì?

quấy phá tiếng Anh là: to harass; to disturb.

"quấy phá" in English?

to harass; to disturb

quấy phá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwəj˧˦ faː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quấy phá"

quấy phá quân địch — to harass the enemy forces

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.