Nghĩa tiếng Anh của "quẹo"
- to turn; to make a turn; to swerve
Tiếng Anh: to turn; to make a turn; to swerve
/kwɛw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
quẹo tiếng Anh là to turn; to make a turn; to swerve.
quẹo tiếng Anh là: to turn; to make a turn; to swerve.
to turn; to make a turn; to swerve
Phát âm tiếng Việt /kwɛw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.