eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quốc dân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a citizen (of a given nation)

/kuək̚˧˦ zən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

quốc dân tiếng Anh là a citizen (of a given nation).

Nghĩa tiếng Anh của "quốc dân"

  1. a citizen (of a given nation)
  2. national
  3. nationalist

Example sentences

  • Nhân dân và quốc dân khác nhau. Nhân dân là bốn giai cấp công, nông, tiểu tư sản, tư sản dân tộc và những phần tử khác yêu nước. Đó là nền tảng của quốc dân. Những bọn phản động chưa đến nỗi bị xử tử, vẫn là quốc dân. — People and citizens are different. People are the four classes: the workers, the peasants, the petty-bourgeois, the nationalist bourgeois and other patriots. Those are the foundation of the citizenry. Reactionaries not yet deserving death sentences are still citizens.

FAQ

quốc dân tiếng Anh là gì?

quốc dân tiếng Anh là: a citizen (of a given nation); national; nationalist.

"quốc dân" in English?

a citizen (of a given nation); national; nationalist

quốc dân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kuək̚˧˦ zən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quốc dân"

Nhân dân và quốc dân khác nhau. Nhân dân là bốn giai cấp công, nông, tiểu tư sản, tư sản dân tộc và những phần tử khác yêu nước. Đó là nền tảng của quốc dân. Những bọn phản động chưa đến nỗi bị xử tử, vẫn là quốc dân. — People and citizens are different. People are the four classes: the workers, the peasants, the petty-bourgeois, the nationalist bourgeois and other patriots. Those are the foundation of the citizenry. Reactionaries not yet deserving death sentences are still citizens.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.