Nghĩa tiếng Anh của "quốc hội"
- a national legislature
Tiếng Anh: a national legislature
/kuək̚˧˦ hoj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
quốc hội tiếng Anh là a national legislature.
quốc hội tiếng Anh là: a national legislature.
a national legislature
Phát âm tiếng Việt /kuək̚˧˦ hoj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Quốc hội — the National Assembly
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.