eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quốc hội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a national legislature

/kuək̚˧˦ hoj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

quốc hội tiếng Anh là a national legislature.

Nghĩa tiếng Anh của "quốc hội"

  1. a national legislature

Example sentences

  • Quốc hội — the National Assembly
  • Quốc hội Mĩ — the United States Congress

FAQ

quốc hội tiếng Anh là gì?

quốc hội tiếng Anh là: a national legislature.

"quốc hội" in English?

a national legislature

quốc hội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kuək̚˧˦ hoj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quốc hội"

Quốc hội — the National Assembly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.