Nghĩa tiếng Anh của "quy định"
- to stipulate
- stipulation
Tiếng Anh: to stipulate
/kwi˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
quy định tiếng Anh là to stipulate.
quy định tiếng Anh là: to stipulate; stipulation.
to stipulate; stipulation
Phát âm tiếng Việt /kwi˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Điều 17 của Luật [...] quy định... — Clause 17 of the … Code stipulates that...
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.