Nghĩa tiếng Anh của "quỷ tha ma bắt"
- goddamn; curse; screw
Tiếng Anh: goddamn; curse; screw
/kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
quỷ tha ma bắt tiếng Anh là goddamn; curse; screw.
quỷ tha ma bắt tiếng Anh là: goddamn; curse; screw.
goddamn; curse; screw
Phát âm tiếng Việt /kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Quỷ tha ma bắt ! — Goddammit!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.