eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quỷ tha ma bắt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: goddamn; curse; screw

/kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

phrase

quỷ tha ma bắt tiếng Anh là goddamn; curse; screw.

Nghĩa tiếng Anh của "quỷ tha ma bắt"

  1. goddamn; curse; screw

Example sentences

  • Quỷ tha ma bắt ! — Goddammit!
  • Quỷ tha ma bắt mày đi ! — Screw you!/Curse you!/To hell with you!

FAQ

quỷ tha ma bắt tiếng Anh là gì?

quỷ tha ma bắt tiếng Anh là: goddamn; curse; screw.

"quỷ tha ma bắt" in English?

goddamn; curse; screw

quỷ tha ma bắt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quỷ tha ma bắt"

Quỷ tha ma bắt ! — Goddammit!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.