Nghĩa tiếng Anh của "quý tử"
- a son with noble qualities
- a mama's boy
Tiếng Anh: a son with noble qualities
/kwi˧˦ tɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
quý tử tiếng Anh là a son with noble qualities.
quý tử tiếng Anh là: a son with noble qualities; a mama's boy.
a son with noble qualities; a mama's boy
Phát âm tiếng Việt /kwi˧˦ tɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hai ông bà Dursley có một cậu quý tử tên là Dudley, mà theo ý họ thì không thể có đứa bé nào trên đời này ngoan hơn được nữa. — The Dursleys had a small son called Dudley and in their opinion there was no finer boy anywhere.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.