eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quyến rũ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to seduce; to charm; to captivate

/kwiən˧˦ zu˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

quyến rũ tiếng Anh là to seduce; to charm; to captivate.

Nghĩa tiếng Anh của "quyến rũ"

  1. to seduce; to charm; to captivate
  2. charming; captivating
  3. attractive

Example sentences

  • sức quyến rũ — attractiveness; charm

FAQ

quyến rũ tiếng Anh là gì?

quyến rũ tiếng Anh là: to seduce; to charm; to captivate; charming; captivating; attractive.

"quyến rũ" in English?

to seduce; to charm; to captivate; charming; captivating; attractive

quyến rũ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwiən˧˦ zu˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quyến rũ"

sức quyến rũ — attractiveness; charm

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.