eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rạ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: stubble

/zaː˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

rạ tiếng Anh là stubble.

Nghĩa tiếng Anh của "rạ"

  1. stubble
  2. chicken pox

Example sentences

  • chết như rạ — to die en-masse

FAQ

rạ tiếng Anh là gì?

rạ tiếng Anh là: stubble; chicken pox.

"rạ" in English?

stubble; chicken pox

rạ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rạ"

chết như rạ — to die en-masse

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.