eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ra chơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to go outside the class to play during recess

/zaː˧˧ t͡ɕəːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ra chơi tiếng Anh là to go outside the class to play during recess.

Nghĩa tiếng Anh của "ra chơi"

  1. to go outside the class to play during recess

Example sentences

  • giờ ra chơi — recess
  • Sao ngồi tù lù đó ? Không ra chơi à ? — Why're you sitting forlorn there? Why not going out?

FAQ

ra chơi tiếng Anh là gì?

ra chơi tiếng Anh là: to go outside the class to play during recess.

"ra chơi" in English?

to go outside the class to play during recess

ra chơi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ t͡ɕəːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ra chơi"

giờ ra chơi — recess

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.