eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ra khỏi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to leave; to get out (from); to take out (from); to get away; to break loose

/zaː˧˧ xɔj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ra khỏi tiếng Anh là to leave; to get out (from); to take out (from); to get away; to break loose.

Nghĩa tiếng Anh của "ra khỏi"

  1. to leave; to get out (from); to take out (from); to get away; to break loose

Example sentences

  • Mỹ đã không đạt được những mục tiêu quân sự cụ thể vì chế độ Xát-đam Hút-xen đã đẩy Mỹ ra khỏi phía bắc Irắc. — The U.S. was unable to attain its military objectives in full because the Saddam Hussein regime forced the U.S. to leave northern Iraq.
  • Làm sao mang bức tranh này ra khỏi phi trường được. — There's no way I can take this painting out of the airport.

FAQ

ra khỏi tiếng Anh là gì?

ra khỏi tiếng Anh là: to leave; to get out (from); to take out (from); to get away; to break loose.

"ra khỏi" in English?

to leave; to get out (from); to take out (from); to get away; to break loose

ra khỏi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ xɔj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ra khỏi"

Mỹ đã không đạt được những mục tiêu quân sự cụ thể vì chế độ Xát-đam Hút-xen đã đẩy Mỹ ra khỏi phía bắc Irắc. — The U.S. was unable to attain its military objectives in full because the Saddam Hussein regime forced the U.S. to leave northern Iraq.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.