eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ra lò tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to get freshly baked in an oven

/zaː˧˧ lɔ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ra lò tiếng Anh là to get freshly baked in an oven.

Nghĩa tiếng Anh của "ra lò"

  1. to get freshly baked in an oven
  2. to be freshly made
  3. to release

Example sentences

  • Bánh mì mới ra lò đây! — We have freshly baked bread!
  • kiểm tra chất lượng sản phẩm vừa ra lò — to check the quality of freshly made products
  • Chúng tôi muốn cho ra lò sản phẩm chất lượng cao, làm hài lòng thị hiếu người tiêu dùng. — We want to release high quality products that could satisfy customers' demands.

FAQ

ra lò tiếng Anh là gì?

ra lò tiếng Anh là: to get freshly baked in an oven; to be freshly made; to release.

"ra lò" in English?

to get freshly baked in an oven; to be freshly made; to release

ra lò đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ lɔ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ra lò"

Bánh mì mới ra lò đây! — We have freshly baked bread!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.