eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ra mặt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: visibly

/zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

advverb

ra mặt tiếng Anh là visibly.

Nghĩa tiếng Anh của "ra mặt"

  1. visibly
  2. to show up brazenly

Example sentences

  • tức ra mặt — visibly angry
  • mắc cỡ ra mặt — visibly embarrassed
  • Giờ chưa phải lúc ta ra mặt. — It's not my showtime yet.

FAQ

ra mặt tiếng Anh là gì?

ra mặt tiếng Anh là: visibly; to show up brazenly.

"ra mặt" in English?

visibly; to show up brazenly

ra mặt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ra mặt"

tức ra mặt — visibly angry

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.