Nghĩa tiếng Anh của "ra mặt"
- visibly
- to show up brazenly
Tiếng Anh: visibly
/zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ra mặt tiếng Anh là visibly.
ra mặt tiếng Anh là: visibly; to show up brazenly.
visibly; to show up brazenly
Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ mat̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tức ra mặt — visibly angry
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.