eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: short, scattered straws and stalks

/zaːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

rác tiếng Anh là short, scattered straws and stalks.

Nghĩa tiếng Anh của "rác"

  1. short, scattered straws and stalks
  2. trash, garbage, rubbish

Example sentences

  • ki hốt rác — a dustpan
  • sọt rác — a small trash bin

FAQ

rác tiếng Anh là gì?

rác tiếng Anh là: short, scattered straws and stalks; trash, garbage, rubbish.

"rác" in English?

short, scattered straws and stalks; trash, garbage, rubbish

rác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rác"

ki hốt rác — a dustpan

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.