Nghĩa tiếng Anh của "rắn hổ"
- an elapid
Tiếng Anh: an elapid
/zan˧˦ ho˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
rắn hổ tiếng Anh là an elapid.
rắn hổ tiếng Anh là: an elapid.
an elapid
Phát âm tiếng Việt /zan˧˦ ho˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
(rắn) hổ mang — a cobra
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.