eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rắn hổ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an elapid

/zan˧˦ ho˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

rắn hổ tiếng Anh là an elapid.

Nghĩa tiếng Anh của "rắn hổ"

  1. an elapid

Example sentences

  • (rắn) hổ mang — a cobra
  • (rắn) hổ mang chúa — a king cobra
  • (rắn) hổ trâu — an Indian ratsnake
  • (rắn) hổ lửa — a red-necked keelback

FAQ

rắn hổ tiếng Anh là gì?

rắn hổ tiếng Anh là: an elapid.

"rắn hổ" in English?

an elapid

rắn hổ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zan˧˦ ho˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rắn hổ"

(rắn) hổ mang — a cobra

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.