eword.vn · Tiếng Việt → Anh

răng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tooth

/zaŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadvCentral dialect

răng tiếng Anh là tooth.

Nghĩa tiếng Anh của "răng"

  1. tooth
  2. why; how; what

Example sentences

  • bộ răng — denture
  • Răng mà mi mần được hay rứa? — How are you able to do that?
  • Răng ni trời tún òm ri? — Why's the sky dark today?
  • Mi định mần răng? — What will you do?

FAQ

răng tiếng Anh là gì?

răng tiếng Anh là: tooth; why; how; what.

"răng" in English?

tooth; why; how; what

răng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "răng"

bộ răng — denture

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.