Nghĩa tiếng Anh của "răng"
- tooth
- why; how; what
Tiếng Anh: tooth
/zaŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
răng tiếng Anh là tooth.
răng tiếng Anh là: tooth; why; how; what.
tooth; why; how; what
Phát âm tiếng Việt /zaŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bộ răng — denture
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.