Nghĩa tiếng Anh của "ràng buộc"
- to tie (down); to bind
- constraint
Tiếng Anh: to tie (down); to bind
/zaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ràng buộc tiếng Anh là to tie (down); to bind.
ràng buộc tiếng Anh là: to tie (down); to bind; constraint.
to tie (down); to bind; constraint
Phát âm tiếng Việt /zaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đoàn kết là khi một tập hợp được ràng buộc tự thân với nhau. — Union is reached as soon as its individuals are bound voluntarily.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.