eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ràng buộc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to tie (down); to bind

/zaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

ràng buộc tiếng Anh là to tie (down); to bind.

Nghĩa tiếng Anh của "ràng buộc"

  1. to tie (down); to bind
  2. constraint

Example sentences

  • Đoàn kết là khi một tập hợp được ràng buộc tự thân với nhau. — Union is reached as soon as its individuals are bound voluntarily.

FAQ

ràng buộc tiếng Anh là gì?

ràng buộc tiếng Anh là: to tie (down); to bind; constraint.

"ràng buộc" in English?

to tie (down); to bind; constraint

ràng buộc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ràng buộc"

Đoàn kết là khi một tập hợp được ràng buộc tự thân với nhau. — Union is reached as soon as its individuals are bound voluntarily.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.