eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ranh giới tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a spatial boundary or border, especially a geopolitical one

/zajŋ̟˧˧ zəːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ranh giới tiếng Anh là a spatial boundary or border, especially a geopolitical one.

Nghĩa tiếng Anh của "ranh giới"

  1. a spatial boundary or border, especially a geopolitical one

Example sentences

  • ranh giới giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài — the border between Đàng Trong and Đàng Ngoài
  • Trung Quốc đơn phương đặt ra ranh giới "đường lưỡi bò" ở Biển Đông. — China has unilaterally placed a boundary known as the "cow-tongue line" in the South China Sea.

FAQ

ranh giới tiếng Anh là gì?

ranh giới tiếng Anh là: a spatial boundary or border, especially a geopolitical one.

"ranh giới" in English?

a spatial boundary or border, especially a geopolitical one

ranh giới đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zajŋ̟˧˧ zəːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ranh giới"

ranh giới giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài — the border between Đàng Trong and Đàng Ngoài

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.