Nghĩa tiếng Anh của "rạo rực"
- in emotional turmoil
- nauseous
Tiếng Anh: in emotional turmoil
/zaːw˧˨ʔ zɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
rạo rực tiếng Anh là in emotional turmoil.
rạo rực tiếng Anh là: in emotional turmoil; nauseous.
in emotional turmoil; nauseous
Phát âm tiếng Việt /zaːw˧˨ʔ zɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thời ấu thơ thiếu thốn mà lại được đi chơi là trong lòng các em nhỏ rạo rực lắm ấy. — The kids are all excited if they can go on a vacation during their lacking childhoods.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.