Nghĩa tiếng Anh của "rập đầu"
- to kowtow
- a kowtow
Tiếng Anh: to kowtow
/zəp̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
rập đầu tiếng Anh là to kowtow.
rập đầu tiếng Anh là: to kowtow; a kowtow.
to kowtow; a kowtow
Phát âm tiếng Việt /zəp̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Cổ Châu Pháp Vân phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語錄) 翁修定立頭。嗔求𫜵苔四。 Ông Tu Định rập đầu. Xin cầu làm đầy tớ Mr. Tu Định bowed his head, asking to serve as a servant.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.