eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rập đầu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to kowtow

/zəp̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

rập đầu tiếng Anh là to kowtow.

Nghĩa tiếng Anh của "rập đầu"

  1. to kowtow
  2. a kowtow

Example sentences

  • Cổ Châu Pháp Vân phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語錄) 翁修定立頭。嗔求𫜵苔四。 Ông Tu Định rập đầu. Xin cầu làm đầy tớ Mr. Tu Định bowed his head, asking to serve as a servant.
  • Thi kinh giải âm (詩經解音) 几𫵈几哿調蟄頭𥛉 Kẻ mọn kẻ cả đều rập đầu lạy. Those small and great all kowtowed.

FAQ

rập đầu tiếng Anh là gì?

rập đầu tiếng Anh là: to kowtow; a kowtow.

"rập đầu" in English?

to kowtow; a kowtow

rập đầu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəp̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rập đầu"

Cổ Châu Pháp Vân phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語錄) 翁修定立頭。嗔求𫜵苔四。 Ông Tu Định rập đầu. Xin cầu làm đầy tớ Mr. Tu Định bowed his head, asking to serve as a servant.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.