eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rày tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: now, today, this time

/zaj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

advSouthern dialect

rày tiếng Anh là now, today, this time.

Nghĩa tiếng Anh của "rày"

  1. now, today, this time

Example sentences

  • từ rày về sau — from now on
  • Nhiều lúc nhớ tới anh Ba thủy thủ, tôi tự hỏi: "Không biết trên bước đường phiêu lãng, anh có trải qua những ngày buồn bã thế này không?" Rày đây mai đó… — Often, thinking back to Mr Ba the sailor, I wondered, "Would he also go through such sad days on his adventures?" Now here, tomorrow there…

FAQ

rày tiếng Anh là gì?

rày tiếng Anh là: now, today, this time.

"rày" in English?

now, today, this time

rày đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rày"

từ rày về sau — from now on

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.