Nghĩa tiếng Anh của "rỉ"
- rusty; rusted
- to leak, to drip
- to whisper
Tiếng Anh: rusty; rusted
/zi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
rỉ tiếng Anh là rusty; rusted.
rỉ tiếng Anh là: rusty; rusted; to leak, to drip; to whisper.
rusty; rusted; to leak, to drip; to whisper
Phát âm tiếng Việt /zi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tôi rời khỏi phòng bệnh, đi tới rỉ tai với Đường Bác Hiên đang chờ bên ngoài phòng bệnh mấy câu,[…] — I left the hospital room and whispered a few words in the ear of Táng Bóxuān, who was waiting outside the hospital room, […]
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.