eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rusty; rusted

/zi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

rỉ tiếng Anh là rusty; rusted.

Nghĩa tiếng Anh của "rỉ"

  1. rusty; rusted
  2. to leak, to drip
  3. to whisper

Example sentences

  • Tôi rời khỏi phòng bệnh, đi tới rỉ tai với Đường Bác Hiên đang chờ bên ngoài phòng bệnh mấy câu,[…] — I left the hospital room and whispered a few words in the ear of Táng Bóxuān, who was waiting outside the hospital room, […]

FAQ

rỉ tiếng Anh là gì?

rỉ tiếng Anh là: rusty; rusted; to leak, to drip; to whisper.

"rỉ" in English?

rusty; rusted; to leak, to drip; to whisper

rỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rỉ"

Tôi rời khỏi phòng bệnh, đi tới rỉ tai với Đường Bác Hiên đang chờ bên ngoài phòng bệnh mấy câu,[…] — I left the hospital room and whispered a few words in the ear of Táng Bóxuān, who was waiting outside the hospital room, […]

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.