eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rỉa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to nibble, to nip

/ziə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

rỉa tiếng Anh là to nibble, to nip.

Nghĩa tiếng Anh của "rỉa"

  1. to nibble, to nip
  2. to preen
  3. to reprimand harshly

Example sentences

  • Con chim rỉa lông. — The bird preens its feathers.

FAQ

rỉa tiếng Anh là gì?

rỉa tiếng Anh là: to nibble, to nip; to preen; to reprimand harshly.

"rỉa" in English?

to nibble, to nip; to preen; to reprimand harshly

rỉa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ziə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rỉa"

Con chim rỉa lông. — The bird preens its feathers.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.