eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rõ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: clear

/zɔ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adjintj

tiếng Anh là clear.

Nghĩa tiếng Anh của "rõ"

  1. clear
  2. distinct
  3. of clear understanding
  4. roger, understood

Example sentences

  • Điều đó thì tôi không rõ lắm. — I am not very clear on that.
  • Phận "Rõ!" một tiếng rất gọn nhưng vẫn ngồi im. — Phận let out a very neat "Roger!", but he did not budge.

FAQ

rõ tiếng Anh là gì?

rõ tiếng Anh là: clear; distinct; of clear understanding.

"rõ" in English?

clear; distinct; of clear understanding

rõ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɔ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rõ"

Điều đó thì tôi không rõ lắm. — I am not very clear on that.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.