Nghĩa tiếng Anh của "rõ"
- clear
- distinct
- of clear understanding
- roger, understood
Tiếng Anh: clear
/zɔ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
rõ tiếng Anh là clear.
rõ tiếng Anh là: clear; distinct; of clear understanding.
clear; distinct; of clear understanding
Phát âm tiếng Việt /zɔ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Điều đó thì tôi không rõ lắm. — I am not very clear on that.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.