eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rơm rác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: trash

/zəːm˧˧ zaːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

rơm rác tiếng Anh là trash.

Nghĩa tiếng Anh của "rơm rác"

  1. trash

Example sentences

  • chuyện rơm rác — trifling matters
  • coi như rơm rác — see as trash

FAQ

rơm rác tiếng Anh là gì?

rơm rác tiếng Anh là: trash.

"rơm rác" in English?

trash

rơm rác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəːm˧˧ zaːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rơm rác"

chuyện rơm rác — trifling matters

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.