eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ròng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: be low, be ebb

/zawŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ròng tiếng Anh là be low, be ebb.

Nghĩa tiếng Anh của "ròng"

  1. be low, be ebb
  2. pure
  3. net (remaining after expenses or deductions)
  4. straight, continuous

Example sentences

  • nước ròng — low tide
  • vàng ròng — pure gold
  • giá trị tài sản ròng — net worth
  • tám năm ròng — eight years straight

FAQ

ròng tiếng Anh là gì?

ròng tiếng Anh là: be low, be ebb; pure; net (remaining after expenses or deductions).

"ròng" in English?

be low, be ebb; pure; net (remaining after expenses or deductions)

ròng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zawŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ròng"

nước ròng — low tide

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.