eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rù quến tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: attractive; charming

/zu˨˩ kwen˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjverbSouthern dialect

rù quến tiếng Anh là attractive; charming.

Nghĩa tiếng Anh của "rù quến"

  1. attractive; charming
  2. to allure; to entice; to attract

Example sentences

  • sắc đẹp rù quến — mesmerizing beauty

FAQ

rù quến tiếng Anh là gì?

rù quến tiếng Anh là: attractive; charming; to allure; to entice; to attract.

"rù quến" in English?

attractive; charming; to allure; to entice; to attract

rù quến đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zu˨˩ kwen˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rù quến"

sắc đẹp rù quến — mesmerizing beauty

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.