eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rụng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to fall off something that it was attached to

/zʊwŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

rụng tiếng Anh là to fall off something that it was attached to.

Nghĩa tiếng Anh của "rụng"

  1. to fall off something that it was attached to
  2. to lose something that's attached to someone or something

Example sentences

  • quả/lá rụng — fruit/leaves falling down
  • răng rụng — tooth falling off
  • lông/tóc rụng — hair coming off skin
  • rụng lá — to shed leaves

FAQ

rụng tiếng Anh là gì?

rụng tiếng Anh là: to fall off something that it was attached to; to lose something that's attached to someone or something.

"rụng" in English?

to fall off something that it was attached to; to lose something that's attached to someone or something

rụng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zʊwŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rụng"

quả/lá rụng — fruit/leaves falling down

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.