Nghĩa tiếng Anh của "rưỡi"
- and a half, half past
Tiếng Anh: and a half, half past
/zɨəj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
rưỡi tiếng Anh là and a half, half past.
rưỡi tiếng Anh là: and a half, half past.
and a half, half past
Phát âm tiếng Việt /zɨəj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
một đồng rưỡi — a (thousand) dong/penny and a half
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.