eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rưỡi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: and a half, half past

/zɨəj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adv

rưỡi tiếng Anh là and a half, half past.

Nghĩa tiếng Anh của "rưỡi"

  1. and a half, half past

Example sentences

  • một đồng rưỡi — a (thousand) dong/penny and a half
  • một tháng rưỡi — a month and a half
  • một trăm rưỡi — one hundred fifty (thousand dongs)
  • ba (giờ) rưỡi chiều — half past three in the afternoon; 3:30 PM

FAQ

rưỡi tiếng Anh là gì?

rưỡi tiếng Anh là: and a half, half past.

"rưỡi" in English?

and a half, half past

rưỡi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨəj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rưỡi"

một đồng rưỡi — a (thousand) dong/penny and a half

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.