eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rượn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to overindulge

/zɨən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbCentral dialect

rượn tiếng Anh là to overindulge.

Nghĩa tiếng Anh của "rượn"

  1. to overindulge
  2. to be in oestrus, to be in heat, to rut

Example sentences

  • rượn chơi lười học — To overindulge in play and neglect one's learning
  • heo rượn đực — a sow in heat.
  • rượn như ngựa Thượng Tứ — to be lewd, lustful, lascivious (literally, “to rut like an imperial mare”)

FAQ

rượn tiếng Anh là gì?

rượn tiếng Anh là: to overindulge; to be in oestrus, to be in heat, to rut.

"rượn" in English?

to overindulge; to be in oestrus, to be in heat, to rut

rượn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rượn"

rượn chơi lười học — To overindulge in play and neglect one's learning

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.