eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ruộng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: field (an area of open land used for growing crops)

/zuəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ruộng tiếng Anh là field (an area of open land used for growing crops).

Nghĩa tiếng Anh của "ruộng"

  1. field (an area of open land used for growing crops)

Example sentences

  • ruộng lúa — a rice paddy
  • ruộng ngô — a corn field

FAQ

ruộng tiếng Anh là gì?

ruộng tiếng Anh là: field (an area of open land used for growing crops).

"ruộng" in English?

field (an area of open land used for growing crops)

ruộng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zuəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ruộng"

ruộng lúa — a rice paddy

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.