Nghĩa tiếng Anh của "rượt bắt"
- to pursue; to chase
- the game of tag
Tiếng Anh: to pursue; to chase
/zɨət̚˧˨ʔ ʔɓat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
rượt bắt tiếng Anh là to pursue; to chase.
rượt bắt tiếng Anh là: to pursue; to chase; the game of tag.
to pursue; to chase; the game of tag
Phát âm tiếng Việt /zɨət̚˧˨ʔ ʔɓat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chơi rượt bắt — to play tag
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.