eword.vn · Tiếng Việt → Anh

rượt bắt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to pursue; to chase

/zɨət̚˧˨ʔ ʔɓat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

rượt bắt tiếng Anh là to pursue; to chase.

Nghĩa tiếng Anh của "rượt bắt"

  1. to pursue; to chase
  2. the game of tag

Example sentences

  • chơi rượt bắt — to play tag

FAQ

rượt bắt tiếng Anh là gì?

rượt bắt tiếng Anh là: to pursue; to chase; the game of tag.

"rượt bắt" in English?

to pursue; to chase; the game of tag

rượt bắt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨət̚˧˨ʔ ʔɓat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "rượt bắt"

chơi rượt bắt — to play tag

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.