eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sạch bách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: empty; vacant

/sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sạch bách tiếng Anh là empty; vacant.

Nghĩa tiếng Anh của "sạch bách"

  1. empty; vacant

Example sentences

  • Mới ngồi có mấy phút mà nó ăn chén dĩa sạch bách hết rồi. — Within just a few minutes, he already devoured everything on the table, not a thing is left.
  • Túi sạch bách rồi, tiền đâu mà xin. — I'm broke, so I can't lend you any right now.

FAQ

sạch bách tiếng Anh là gì?

sạch bách tiếng Anh là: empty; vacant.

"sạch bách" in English?

empty; vacant

sạch bách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sạch bách"

Mới ngồi có mấy phút mà nó ăn chén dĩa sạch bách hết rồi. — Within just a few minutes, he already devoured everything on the table, not a thing is left.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.