Nghĩa tiếng Anh của "sạch bách"
- empty; vacant
Tiếng Anh: empty; vacant
/sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
sạch bách tiếng Anh là empty; vacant.
sạch bách tiếng Anh là: empty; vacant.
empty; vacant
Phát âm tiếng Việt /sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Mới ngồi có mấy phút mà nó ăn chén dĩa sạch bách hết rồi. — Within just a few minutes, he already devoured everything on the table, not a thing is left.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.