eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sai lầm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mistake

/saːj˧˧ ləm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

sai lầm tiếng Anh là mistake.

Nghĩa tiếng Anh của "sai lầm"

  1. mistake
  2. mistaken; wrong; erroneous

Example sentences

  • nước đi sai lầm — a wrong move

FAQ

sai lầm tiếng Anh là gì?

sai lầm tiếng Anh là: mistake; mistaken; wrong; erroneous.

"sai lầm" in English?

mistake; mistaken; wrong; erroneous

sai lầm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːj˧˧ ləm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sai lầm"

nước đi sai lầm — a wrong move

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.