eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sâm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ginseng

/səm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sâm tiếng Anh là ginseng.

Nghĩa tiếng Anh của "sâm"

  1. ginseng
  2. certain kinds of herbs, notably Eleutherine bulbosa (sâm đại hành)

Example sentences

  • xứ củ sâm — a nickname of Korea
  • nước sâm — a kind of herbal tea

FAQ

sâm tiếng Anh là gì?

sâm tiếng Anh là: ginseng; certain kinds of herbs, notably Eleutherine bulbosa (sâm đại hành).

"sâm" in English?

ginseng; certain kinds of herbs, notably Eleutherine bulbosa (sâm đại hành)

sâm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sâm"

xứ củ sâm — a nickname of Korea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.