Nghĩa tiếng Anh của "sàm sỡ"
- to sexually harass; to molest
Tiếng Anh: to sexually harass; to molest
/saːm˨˩ səː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
sàm sỡ tiếng Anh là to sexually harass; to molest.
sàm sỡ tiếng Anh là: to sexually harass; to molest.
to sexually harass; to molest
Phát âm tiếng Việt /saːm˨˩ səː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bị sàm sỡ trong thang máy — got groped in an elevator
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.