eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sàm sỡ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to sexually harass; to molest

/saːm˨˩ səː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

sàm sỡ tiếng Anh là to sexually harass; to molest.

Nghĩa tiếng Anh của "sàm sỡ"

  1. to sexually harass; to molest

Example sentences

  • bị sàm sỡ trong thang máy — got groped in an elevator
  • tên sàm sỡ — a molester

FAQ

sàm sỡ tiếng Anh là gì?

sàm sỡ tiếng Anh là: to sexually harass; to molest.

"sàm sỡ" in English?

to sexually harass; to molest

sàm sỡ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːm˨˩ səː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sàm sỡ"

bị sàm sỡ trong thang máy — got groped in an elevator

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.