eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a yard

/sən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sân tiếng Anh là a yard.

Nghĩa tiếng Anh của "sân"

  1. a yard
  2. a ground for playing physical sports; a field, a pitch, a course, a court, etc.

Example sentences

  • sân trường — a schoolyard
  • sân vận động — a stadium

FAQ

sân tiếng Anh là gì?

sân tiếng Anh là: a yard; a ground for playing physical sports; a field, a pitch, a course, a court, etc..

"sân" in English?

a yard; a ground for playing physical sports; a field, a pitch, a course, a court, etc.

sân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sân"

sân trường — a schoolyard

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.