eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sáng chế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to invent; to create; to develop

/saːŋ˧˦ t͡ɕe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

sáng chế tiếng Anh là to invent; to create; to develop.

Nghĩa tiếng Anh của "sáng chế"

  1. to invent; to create; to develop

Example sentences

  • bằng sáng chế — patent
  • nhà sáng chế — inventor
  • What one man can invent another can discover.

FAQ

sáng chế tiếng Anh là gì?

sáng chế tiếng Anh là: to invent; to create; to develop.

"sáng chế" in English?

to invent; to create; to develop

sáng chế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːŋ˧˦ t͡ɕe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sáng chế"

bằng sáng chế — patent

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.