eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sáng chói tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dazzlingly bright; brilliant; sparkling; stunning

/saːŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sáng chói tiếng Anh là dazzlingly bright; brilliant; sparkling; stunning.

Nghĩa tiếng Anh của "sáng chói"

  1. dazzlingly bright; brilliant; sparkling; stunning

Example sentences

  • một ngôi sao sáng chói — a brilliant star
  • một họa sĩ tài hoa sáng chói — a stunningly talented painter

FAQ

sáng chói tiếng Anh là gì?

sáng chói tiếng Anh là: dazzlingly bright; brilliant; sparkling; stunning.

"sáng chói" in English?

dazzlingly bright; brilliant; sparkling; stunning

sáng chói đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sáng chói"

một ngôi sao sáng chói — a brilliant star

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.