eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sáng sủa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bright

/saːŋ˧˦ suə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sáng sủa tiếng Anh là bright.

Nghĩa tiếng Anh của "sáng sủa"

  1. bright

Example sentences

  • tương lai sáng sủa — a bright future
  • nhà cửa sáng sủa — well-lit abode

FAQ

sáng sủa tiếng Anh là gì?

sáng sủa tiếng Anh là: bright.

"sáng sủa" in English?

bright

sáng sủa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːŋ˧˦ suə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sáng sủa"

tương lai sáng sủa — a bright future

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.