eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: glazed terracotta

/sajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

sành tiếng Anh là glazed terracotta.

Nghĩa tiếng Anh của "sành"

  1. glazed terracotta
  2. conversant; connoisseurial

Example sentences

  • sành đồ cổ — connoisseurial in antiques
  • sành ăn — connoisseurial of food

FAQ

sành tiếng Anh là gì?

sành tiếng Anh là: glazed terracotta; conversant; connoisseurial.

"sành" in English?

glazed terracotta; conversant; connoisseurial

sành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sành"

sành đồ cổ — connoisseurial in antiques

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.