eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sấp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: face-down

/səp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

sấp tiếng Anh là face-down.

Nghĩa tiếng Anh của "sấp"

  1. face-down

Example sentences

  • úp sấp (bài) — to place (a card) face-down
  • Sấp hay ngửa ? — Heads or tails?
  • nằm sấp — to lie face-down; to lie prone

FAQ

sấp tiếng Anh là gì?

sấp tiếng Anh là: face-down.

"sấp" in English?

face-down

sấp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sấp"

úp sấp (bài) — to place (a card) face-down

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.