eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sát trùng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to disinfect

/saːt̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

sát trùng tiếng Anh là to disinfect.

Nghĩa tiếng Anh của "sát trùng"

  1. to disinfect
  2. antiseptic; disinfectant

Example sentences

  • sát trùng đồ dùng hàng ngày — to disinfect one's belongings

FAQ

sát trùng tiếng Anh là gì?

sát trùng tiếng Anh là: to disinfect; antiseptic; disinfectant.

"sát trùng" in English?

to disinfect; antiseptic; disinfectant

sát trùng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːt̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sát trùng"

sát trùng đồ dùng hàng ngày — to disinfect one's belongings

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.