eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sâu cay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: painful; bitter; profound

/səw˧˧ kaj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sâu cay tiếng Anh là painful; bitter; profound.

Nghĩa tiếng Anh của "sâu cay"

  1. painful; bitter; profound

Example sentences

  • thất bại sâu cay — bitter failure
  • Thất bại trên tình trường của anh ta đã để lại bài học sâu cay không dứt chính bởi lòng son sắt đã phai mờ. — The failure on the boy's love affairs had left a bitter lesson about his then faded commitment.

FAQ

sâu cay tiếng Anh là gì?

sâu cay tiếng Anh là: painful; bitter; profound.

"sâu cay" in English?

painful; bitter; profound

sâu cay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səw˧˧ kaj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sâu cay"

thất bại sâu cay — bitter failure

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.