eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sẩy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to lose something

/səj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

sẩy tiếng Anh là to lose something.

Nghĩa tiếng Anh của "sẩy"

  1. to lose something

Example sentences

  • sẩy chân — to lose one's foothold
  • sẩy thai — to have a miscarriage
  • Cá mới rỉa mồi mà đã giật là sẩy đó. — If you react too quickly to a fish taking the bait, he might just get away.

FAQ

sẩy tiếng Anh là gì?

sẩy tiếng Anh là: to lose something.

"sẩy" in English?

to lose something

sẩy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sẩy"

sẩy chân — to lose one's foothold

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.