Hòa thượng này tuổi khoảng hơn bốn mươi, mặc áo cà sa màu vàng, tay cầm một thanh gỗ đen cháy sém một đầu, không biết dùng để làm gì? — This monk was about forty, wore a saffron robe, and in his hand held a black wooden staff with one scorched end of unclear purpose.
FAQ
sém tiếng Anh là gì?
sém tiếng Anh là: scorched, singed.
"sém" in English?
scorched, singed
sém đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /sɛm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.