eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sém tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: scorched, singed

/sɛm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sém tiếng Anh là scorched, singed.

Nghĩa tiếng Anh của "sém"

  1. scorched, singed

Example sentences

  • cháy sém — scorched
  • Hòa thượng này tuổi khoảng hơn bốn mươi, mặc áo cà sa màu vàng, tay cầm một thanh gỗ đen cháy sém một đầu, không biết dùng để làm gì? — This monk was about forty, wore a saffron robe, and in his hand held a black wooden staff with one scorched end of unclear purpose.

FAQ

sém tiếng Anh là gì?

sém tiếng Anh là: scorched, singed.

"sém" in English?

scorched, singed

sém đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɛm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sém"

cháy sém — scorched

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.