eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: slug

/sen˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sên tiếng Anh là slug.

Nghĩa tiếng Anh của "sên"

  1. slug
  2. chain (of a vehicle)

Example sentences

  • sên xe đạp — bicycle chain

FAQ

sên tiếng Anh là gì?

sên tiếng Anh là: slug; chain (of a vehicle).

"sên" in English?

slug; chain (of a vehicle)

sên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sen˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sên"

sên xe đạp — bicycle chain

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.