eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sét tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: lightning

/sɛt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

sét tiếng Anh là lightning.

Nghĩa tiếng Anh của "sét"

  1. lightning
  2. to be rusty
  3. clay

Example sentences

  • sét hòn — ball lightning

FAQ

sét tiếng Anh là gì?

sét tiếng Anh là: lightning; to be rusty; clay.

"sét" in English?

lightning; to be rusty; clay

sét đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɛt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sét"

sét hòn — ball lightning

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.