Nghĩa tiếng Anh của "sĩ diện"
- face; honour; prestige
- egoistic; snobbish
Tiếng Anh: face; honour; prestige
/si˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
sĩ diện tiếng Anh là face; honour; prestige.
sĩ diện tiếng Anh là: face; honour; prestige; egoistic; snobbish.
face; honour; prestige; egoistic; snobbish
Phát âm tiếng Việt /si˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tôi tiết kiệm từng đồng để lo cho con và gia đình nhưng chồng lại tiêu xài xả láng, anh có tính rất sĩ diện và tự đề cao mình. — I save up every penny to care for our children and family while my husband is a spendthrift; he is very snobbish and self-aggrandizing.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.