eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sĩ diện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: face; honour; prestige

/si˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

sĩ diện tiếng Anh là face; honour; prestige.

Nghĩa tiếng Anh của "sĩ diện"

  1. face; honour; prestige
  2. egoistic; snobbish

Example sentences

  • Tôi tiết kiệm từng đồng để lo cho con và gia đình nhưng chồng lại tiêu xài xả láng, anh có tính rất sĩ diện và tự đề cao mình. — I save up every penny to care for our children and family while my husband is a spendthrift; he is very snobbish and self-aggrandizing.

FAQ

sĩ diện tiếng Anh là gì?

sĩ diện tiếng Anh là: face; honour; prestige; egoistic; snobbish.

"sĩ diện" in English?

face; honour; prestige; egoistic; snobbish

sĩ diện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /si˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sĩ diện"

Tôi tiết kiệm từng đồng để lo cho con và gia đình nhưng chồng lại tiêu xài xả láng, anh có tính rất sĩ diện và tự đề cao mình. — I save up every penny to care for our children and family while my husband is a spendthrift; he is very snobbish and self-aggrandizing.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.