Nghĩa tiếng Anh của "siêu vi corona"
- coronavirus
Tiếng Anh: coronavirus
/siəw˧˧ vi˧˧ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
siêu vi corona tiếng Anh là coronavirus.
siêu vi corona tiếng Anh là: coronavirus.
coronavirus
Phát âm tiếng Việt /siəw˧˧ vi˧˧ kɔ˧˧ zo˧˧ naː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Dịch siêu vi corona chủng mới đã gây tử vong cho hơn 3000 người trên thế giới trong đó có 2.192 người Trung Quốc và tác hại cho kinh tế toàn cầu. — The novel coronavirus contagion has resulted in more than 3,000 fatalities worldwide, including 2,192 in China, and hurt the global economy.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.